Ngành Dược Việt Nam: Hướng dẫn toàn diện cho năm 2022

Vietnam’s Pharmaceuticals Industry: A Comprehensive Guide for 2022

  • Ngành dược phẩm Việt Nam nằm trong số những thị trường tăng trưởng cao nhất trong khu vực.
  • Phần lớn các nhà cung cấp trong nước đều thiếu nguồn lực để khai thác triệt để thị trường.
  • Vietnam Briefing điểm qua những cơ hội cũng như thách thức đối với nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư vào ngành dược phẩm nước nhà.

Thị trường dược phẩm Việt Nam được định giá khoảng 10 tỷ USD vào năm 2020, so với 5 tỷ USD vào năm 2015. Theo hãng nghiên cứu thị trường IBM, quy mô ngành dược phẩm Việt Nam có thể đạt 16,1 tỷ USD vào năm 2026. Theo IQVIA, ngành cũng nhận định tăng 2% so với cùng kỳ năm trước, đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6% trong giai đoạn 2018-2020.

Xu hướng tiêu dùng địa phương

Việt Nam có quy mô thị trường tương đối lớn với dân số trên 98 triệu người và tuổi thọ trung bình khoảng 76 tuổi. Khoảng 30% dân số Việt Nam có khả năng chi trả cho các loại thuốc tây y tương đối đắt tiền đang ngày càng gia tăng, tương đương với 30 triệu người – quy mô của toàn bộ dân số Australia. Ngành này cũng thích thú với các thị trường mới nổi xung quanh có nhu cầu tương tự như Việt Nam với quy mô thị trường chung là 280 triệu bao gồm Thái Lan, Malaysia, Campuchia, Lào và Singapore.

Ngành dược phẩm Việt Nam là một trong những thị trường có tốc độ tăng trưởng cao nhất trong khu vực nhờ tốc độ tăng trưởng kinh tế ngày càng cao, thu nhập bình quân đầu người tăng và dân số già đi.

Theo Ngân hàng Thế giới , số người Việt Nam từ 65 tuổi trở lên đạt 7,6 triệu người vào năm 2020, chiếm gần 7,9% tổng dân số cả nước. Tổng cục Thống kê (GSO) dự báo con số này sẽ đạt 18,1% vào năm 2049.

Theo báo cáo của Cục Bảo hiểm xã hội Việt Nam, năm 2010, chỉ có 60% dân số Việt Nam có bảo hiểm y tế, trong khi năm 2019 con số này đã lên tới 90%. Một động lực khác cho ngành dược phẩm là tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam ở mức 37% vào năm 2020 và năm 2021 dân số đô thị đạt khoảng 36,6 triệu người.

Theo một nghiên cứu do Mạng lưới Doanh nghiệp EU-Việt Nam (EVBN) thực hiện, 80% người dân ở Việt Nam mua thuốc từ các hiệu thuốc tư nhân và tự dùng thuốc. Người tiêu dùng có thể mua thuốc mà không cần đơn thuốc, với nguồn thông tin chung để ra quyết định mua thuốc là người thân, bạn bè. Thuốc không chính hãng và giả thường có thể tìm đường vào các hiệu thuốc và phòng khám, do đó người mua đánh giá cao các thương hiệu mà họ biết đến cũng như lời khuyên từ những người thân thiết với họ.

Hệ thống sản xuất kinh doanh dược phẩm ngày càng mở rộng với khoảng 250 nhà máy sản xuất, 200 cơ sở xuất nhập khẩu, 4.3000 đại lý bán buôn và hơn 62.000 đại lý bán lẻ.

Các công ty dược phẩm lớn ở Việt Nam tập trung trong và xung quanh thủ đô Hà Nội , tỉnh Hải Dương, Thành phố Hồ Chí Minh và một số tỉnh miền Tây Nam Bộ bao gồm Thành phố Cần Thơ và tỉnh Đồng Tháp.

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, nhiều doanh nghiệp sản xuất dược phẩm lớn như Dược Hậu Giang, Bidiphar, Imexpharm, Pymepharco đã và đang đầu tư nâng cấp nhà máy, nhằm tạo đột phá trong phát triển sản phẩm dược phẩm mới trong nước cũng như nâng cao sức cạnh tranh với sản phẩm nhập khẩu.

Đáng chú ý, tỉnh Hải Dương mới đây đã xác nhận hợp tác với đối tác Ấn Độ về dự án khu công viên dược phẩm quy mô lớn. Dự án khu dược phẩm dự kiến ​​có giá trị từ 10-12 tỷ USD do doanh nghiệp Ấn Độ đầu tư. Dự án Khu Dược phẩm có diện tích hơn 900 ha tại huyện Bình Giang và Thanh Miện, ​​lớn nhất tỉnh Hải Dương.

Đối với Hải Dương, dự án cũng sẽ giúp chào đón các nhà đầu tư quốc tế, đặc biệt là các nhà đầu tư trong lĩnh vực công nghệ cao. Đối với Việt Nam nói chung, đây là tín hiệu cho sự phát triển trong tương lai của ngành dược phẩm.

Hệ thống đấu thầu và xếp hạng của Việt Nam

Phải mất khoảng 5 năm để một loại thuốc được đưa vào thị trường Việt Nam sau khi được phát triển, bắt đầu bằng 2,5 năm thử nghiệm lâm sàng và 2,5 năm nữa để nhận được sự chấp thuận của Chính phủ.

Việt Nam sử dụng hệ thống phân loại để chia các công ty thành các nhóm khác nhau để quyết định số tiền họ có thể tham gia đấu thầu; điểm 1 mang lại sự tự do nhất và điểm 5 mang lại ít tự do nhất.

Lớp 1:

  • Các quốc gia tham gia Hội nghị quốc tế về hài hòa hóa (ICH); hoặc
  • Các công ty dược phẩm có trụ sở tại Úc; hoặc
  • Nhà sản xuất được chứng nhận PIC/S GMP hoặc EU GMP; hoặc
  • Các nhà sản xuất đã đạt chứng nhận GMP của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) do chính phủ Việt Nam cấp và bán sản phẩm của mình cho các thành viên của ICH.

Cấp 2:

  • Các công ty phải là thành viên của CMP của Liên minh Châu Âu hoặc được PIC/S chứng nhận đạt tiêu chuẩn GMP.

Lớp 3:

  • Các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm đạt FMP của WHO do Chính phủ Việt Nam trao tặng.

Khối 4:

  • Sản phẩm phải đạt được tương đương sinh học

Lớp 5:

  • Tất cả các loại thuốc khác.

Thị trường tiềm năng nhưng ngành công nghiệp kém phát triển

Dù tăng trưởng nhanh nhưng năng lực sản xuất của Việt Nam chỉ đáp ứng được 53% nhu cầu dược phẩm trong nước. Năm 2018, Việt Nam chi gần 2,8 tỷ USD để nhập khẩu dược phẩm và đến năm 2021, con số này đã tăng lên 4 tỷ USD theo GSO.

Các thị trường nhập khẩu chính bao gồm Pháp, Đức, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Ý, Bỉ với kháng sinh là sản phẩm nhập khẩu hàng đầu.

Nhập khẩu dược phẩm của Việt Nam
Năm Giá trị nhập khẩu
2018 2,8 tỷ USD
2020 3,3 tỷ USD
2021 4 tỷ USD

Ngoài ra, hoạt động R&D dược phẩm còn thiếu sự đầu tư nghiêm túc. Trong khi chính phủ ưu tiên thúc đẩy ngành dược phẩm trong nước, năng lực của đất nước vẫn còn hạn chế ở các loại thuốc generic (dược phẩm đã hết hạn bảo hộ độc quyền), dạng bào chế đơn giản và thực phẩm chức năng.

Việt Nam cũng phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu dược phẩm nhập khẩu, trong đó nguồn từ Trung Quốc và Ấn Độ chiếm hơn 85%. Với hệ sinh thái nhiệt đới thuận lợi, Việt Nam có tiềm năng đáng kể để trồng cây làm thuốc, như cây quế.

Tuy nhiên, Chính phủ vẫn chưa có kế hoạch cụ thể để phát triển các vùng trồng cây thuốc quy mô lớn ở cấp quốc gia. Một số nhà sản xuất có uy tín trong nước đã bắt đầu phát triển các trang trại trồng cây thuốc của riêng mình nhưng họ chỉ đáp ứng được một lượng nhỏ nhu cầu sản xuất.

Ngoài ra, nguyên liệu đầu vào chủ yếu được nhập khẩu từ một số thị trường lớn, điều này đã ảnh hưởng tiêu cực đến ngành bằng cách tăng chi phí sản xuất và gián tiếp chuyển chi phí sang khách hàng.

Hậu quả như vậy đã được nhận thấy vào cuối năm 2019 khi dịch Covid-19 bùng phát khiến nhiều nhà sản xuất tại Trung Quốc và Ấn Độ phải đóng cửa tạm thời, dẫn đến tình trạng thiếu nguyên liệu đầu vào dược phẩm tại Việt Nam.

Việt Nam cũng thiếu các chuỗi cung ứng phù hợp để tăng xuất khẩu sang các thị trường được quản lý có lợi nhuận cao hơn. Hơn nữa, nhiều loại thuốc được sản xuất và đăng ký trong nước có thể không tuân thủ các tiêu chuẩn GMP (Thực hành tốt sản xuất tốt của Chương trình hợp tác kiểm tra dược phẩm) được áp dụng tại các thị trường được quản lý, với 2-3% thuốc mỗi năm không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc gia.

Những cơ hội

Không giống như thị trường Trung Quốc và Ấn Độ, sự cạnh tranh trong nước về các phương pháp điều trị phức tạp và sáng tạo không phải là mối đe dọa đối với các nhà đầu tư mới vì ngay cả các nhà sản xuất lớn trong nước vẫn có quy mô vừa và nhỏ với nguồn vốn, nguồn lực R&D cũng như chuỗi cung ứng còn hạn chế.

Do đó, với chiến lược đúng đắn, các công ty dược phẩm nước ngoài có thể hưởng lợi khi tham gia vào giai đoạn đầu của chuỗi cung ứng ngành vì thị trường vẫn chưa có đối thủ lớn.

Nhà đầu tư cũng có thể tận dụng các ưu đãi thuế quan theo các hiệp định như Hiệp định thương mại tự do EU-Việt Nam (EVFTA). Các nhà đầu tư EU hiện được phép thành lập công ty để nhập khẩu dược phẩm và bán cho các nhà phân phối hoặc bán buôn trong nước. Các nhà đầu tư EU cũng được phép xây dựng nhà kho và thực hiện nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng.

Theo EVFTA, Việt Nam cũng sẽ tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về dược phẩm, nghĩa là các sản phẩm đã được chứng nhận tại EU sẽ không yêu cầu thử nghiệm và chứng nhận bổ sung tại Việt Nam, từ đó giảm thời gian và chi phí tại thị trường Việt Nam.

Thử thách

Một trong những thách thức chính đối với các doanh nghiệp dược phẩm nước ngoài hoạt động tại Việt Nam là các công ty logistic FDI và công ty dược phẩm nước ngoài không được phép phân phối trực tiếp dược phẩm và phải bán sản phẩm của mình cho các nhà phân phối dược phẩm trong nước.

Tuy nhiên, mạng lưới phân phối vẫn còn manh mún, kém hiệu quả và kém minh bạch. Hệ thống này có thể bị bóp méo giá đáng kể khi mua sắm bệnh viện có giá thầu cao hơn 130-245% so với giá mua sắm cộng thêm chi phí hậu cần.

Một thách thức khác đối với các MNC hoạt động tại Việt Nam là khả năng chậm trễ trong việc phê duyệt các loại thuốc mới theo quy định. Cục Quản lý Dược Việt Nam vẫn là cơ quan duy nhất của Bộ Y tế chịu trách nhiệm quản lý và phê duyệt cấp phép lưu hành, đánh giá GMP và cấp giấy phép kinh doanh, sản phẩm.

Do đó, các đánh giá ban đầu có thể mất tới một năm, trong khi các thử nghiệm lâm sàng có thể mất tới ít nhất ba năm và việc đánh giá dữ liệu về độ ổn định sẽ mất thêm một năm nữa. Thủ tục pháp lý kéo dài như vậy có thể làm suy yếu khả năng cạnh tranh của bất kỳ doanh nghiệp dược phẩm nước ngoài nào muốn được thị trường Mỹ và châu Âu chấp thuận thêm, đồng thời khiến các công ty này gặp khó khăn hơn trong việc thu hồi vốn đầu tư.

Quảng cáo cũng là một lĩnh vực mà các doanh nghiệp dược phẩm tại Việt Nam cần quan tâm. Quảng cáo thuốc không kê đơn được phép ở Việt Nam, nhưng quảng cáo thuốc kê đơn là bất hợp pháp. Điều này có thể gây khó khăn cho công chúng trong việc tiếp cận thuốc.

Các chiến lược thâm nhập thị trường

Bất chấp mọi rào cản mà các nhà sản xuất nước ngoài phải đối mặt, cách tốt nhất để thâm nhập thị trường và khẳng định vị thế tại Việt Nam là tìm một đối tác địa phương có khả năng kết nối với các nhà phân phối dược phẩm. Sử dụng chiến lược này, người ta cũng có thể loại bỏ một số thách thức phải đối mặt với nhận thức về thương hiệu do những hạn chế về quảng cáo ở Việt Nam.

Tìm một công ty địa phương để bắt đầu liên doanh hoặc M&A là bước quan trọng đầu tiên để thâm nhập thị trường Việt Nam.

Các lựa chọn thâm nhập thị trường khác bao gồm đầu tư theo hình thức nhập khẩu thuốc, điều hành một công ty sản xuất thông qua M&A và tham gia các gói thầu liên quan đến dược phẩm của một số cơ quan nhà nước ở trung ương và địa phương. Theo kinh nghiệm của chúng tôi, M&A là một trong những lựa chọn tốt nhất để thâm nhập thị trường Việt Nam.

Mặc dù Việt Nam đã thực hiện các bước nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và phát triển ngành công nghiệp trong nước nhưng hầu hết thuốc vẫn phải nhập khẩu, kể cả nguyên liệu thô. Điều này tạo cơ hội cho các công ty tham gia vào chuỗi cung ứng của ngành với các chiến lược thâm nhập thị trường phù hợp.

Xem thêm: Tương lai ngành Dược Việt Nam: Chưa được khai phá

Đồ ăn mang về

Ngành dược phẩm tại Việt Nam là thị trường đầy hứa hẹn cho sự tăng trưởng ở châu Á với nhu cầu ngày càng cao nhờ dân số ngày càng mở rộng, thu nhập được cải thiện, tốc độ đô thị hóa ngày càng tăng và điều kiện môi trường.

Tuy nhiên, thiếu sự phát triển và đầu tư thích hợp là mối lo ngại chính đối với ngành dược phẩm nước này. Để nâng cao hiệu quả các tiêu chuẩn của ngành dược phẩm trong nước, các công ty và cơ quan quản lý Việt Nam sẽ cần dựa vào sự chuyển giao kiến ​​thức, kỹ năng và nguồn lực từ các đối tác nước ngoài.

Các công ty dược phẩm cũng cần tìm đến các nhà cung cấp khác ngoài các thị trường lớn như Trung Quốc, Ấn Độ để đảm bảo cung cấp đủ nguyên liệu cho sản xuất, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

Nguồn: https://www.vietnam-briefing.com