Báo giá bàn thí nghiệm 2026 – Bảng giá chi tiết & Các yếu tố ảnh hưởng
Bàn thí nghiệm là thiết bị được sản xuất hoàn toàn theo yêu cầu thiết kế của từng dự án – từ kích thước, chất liệu mặt bàn, màu sắc khung tủ đến hệ thống tiện ích tích hợp. Vì vậy, không có mức giá cố định chung cho tất cả sản phẩm. Bảng giá dưới đây là giá tham khảo theo cấu hình tiêu chuẩn, nhằm giúp bạn ước lượng ngân sách ban đầu trước khi nhận báo giá chính thức.
I. Bảng giá tham khảo bàn thí nghiệm 2026
| Loại sản phẩm | Kích thước tham khảo | Giá tham khảo từ | Bảo hành | |
|---|---|---|---|---|
| Bàn thí nghiệm trung tâm | L3000 × W1500 × H800 mm | 55.000.000 đ | 1 năm | Báo giá |
| Bàn thí nghiệm trung tâm có kệ | L3000 × W1500 × H800 mm | 65.000.000 đ | 1 năm | Báo giá |
| Bàn thí nghiệm trung tâm có chậu rửa | L3600 × W1500 × H800 mm | 75.000.000 đ | 1 năm | Báo giá |
| Bàn thí nghiệm áp tường | L1200 × W750 × H800 mm | 15.000.000 đ | 1 năm | Báo giá |
| Bàn thí nghiệm áp tường | L1500 × W750 × H800 mm | 15.500.000 đ | 1 năm | Báo giá |
| Bàn thí nghiệm áp tường | L1800 × W750 × H800 mm | 17.500.000 đ | 1 năm | Báo giá |
| Bàn thí nghiệm áp tường có chậu rửa, vòi rửa 3 nhánh, giá phơi dụng cụ | L1200 × W750 × H800 mm | 20.500.000 đ | 1 năm | Báo giá |
| Bàn thí nghiệm áp tường có kệ | L2400 × W750 × H800 mm | 48.500.000 đ | 1 năm | Báo giá |
| Bàn thí nghiệm áp góc | L1000 × W1000 × H800 mm | 15.500.000 đ | 1 năm | Báo giá |
| Bàn đặt cân chống rung | L1200 × W750 × H800 mm | 18.500.000 đ | 1 năm | Báo giá |
Xem thêm: Các loại bàn thí nghiệm phổ biến trong phòng lab hiện nay
II. Các yếu tố quyết định giá bàn thí nghiệm
Vì mỗi dự án lab có yêu cầu khác nhau, giá thực tế của bàn thí nghiệm phụ thuộc vào tổ hợp các yếu tố sau. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn lên ngân sách chính xác và lựa chọn cấu hình phù hợp nhất.
1. Chất liệu mặt bàn
Chiếm 35-50% giá thành tổng thể. Các lựa chọn phổ biến:
- Phenolic resin – Trung Quốc/Hàn Quốc/Đài Loan, phổ biến nhất cho lab hóa
- Epoxy resin – Durcon/Trespa (Mỹ), tiêu chuẩn cao cấp
- Inox 304/316L – phòng sạch, vi sinh, dược phẩm
2. Độ dày mặt bàn
Độ dày tấm Phenolic resin thường có loại:
- 18mm (±2 mm) phổ biến tại Việt Nam
- 25mm ít phổ biến
3. Kích thước & thiết kế tùy chỉnh
Kích thước tiêu chuẩn (1.200 / 1.500 / 1.800 / 2.400mm) cho giá tốt nhất do sản xuất hàng loạt.
- Kích thước tùy chỉnh: phụ phí 10-20%
- Thiết kế góc cong, hình L, hình U: phụ phí 15-30%
4. Chất liệu & kiểu dáng khung tủ
Khung thép sơn tĩnh điện là lựa chọn phổ biến và tiết kiệm nhất. Khung inox toàn bộ tăng chi phí đáng kể nhưng phù hợp cho môi trường ăn mòn cao.
5. Số lượng & quy mô dự án
Đơn hàng từ 10 bàn trở lên thường được ưu đãi 5-10%. Dự án lắp đặt trọn gói (thiết kế + thi công + lắp đặt) có giá tổng thể tốt hơn mua lẻ.
6. Vận chuyển & lắp đặt
Miền Nam và khu vực lân cận TP.HCM: chi phí thấp nhất. Các tỉnh miền Trung, miền Bắc phát sinh thêm phí vận chuyển tùy khoảng cách và khối lượng đơn hàng.
Tìm hiểu: Tiêu chuẩn bàn thí nghiệm Quốc tế và TCVN Việt Nam
Hệ thống tiện ích tích hợp (Chi phí phát sinh thêm)
Các tiện ích dưới đây được tích hợp trực tiếp vào bàn theo yêu cầu thiết kế, chi phí tính riêng theo đơn vị:
- Chậu rửa inox tích hợp
- Van khí gas
- Hệ thống điện (ổ cắm + CB)
- Đường nước lạnh + vòi inox
- Thanh chắn hóa chất mặt bàn
- Đèn huỳnh quang LED dưới kệ
III. Quy trình nhận báo giá chính xác
Để nhận được báo giá sát nhất với nhu cầu thực tế, Lý Sơn Sa Kỳ Lab đề nghị cung cấp một trong các thông tin sau khi liên hệ:
- Bản vẽ mặt bằng phòng lab hoặc kích thước tổng thể không gian
- Danh sách hóa chất / thiết bị sẽ sử dụng trên bàn (để tư vấn chất liệu phù hợp)
- Yêu cầu tiện ích: có cần nước, điện, gas không?
- Số lượng dự kiến và thời gian cần giao hàng
Đội kỹ sư sẽ tư vấn kỹ thuật miễn phí, lập bản vẽ phác thảo và gửi báo giá chi tiết trong vòng 2 giờ làm việc.
IV. Tại sao chọn Lý Sơn Sa Kỳ Lab?
✅ Giá xưởng, không qua trung gian – tiết kiệm 15–25% so với mua qua đại lý. Toàn bộ quy trình từ thiết kế, gia công đến lắp đặt đều thực hiện nội bộ.
✅ Sản xuất 100% theo yêu cầu – không giới hạn kích thước, chất liệu hay màu sắc. Đáp ứng các thiết kế đặc biệt như bàn hình L, U, góc cong, hoặc tích hợp hệ thống phức tạp.
✅ Tư vấn kỹ thuật & bản vẽ miễn phí – đội kỹ sư đồng hành từ giai đoạn lên ý tưởng đến nghiệm thu, đảm bảo thiết kế phù hợp tiêu chuẩn phòng lab.
✅ Thời gian sản xuất 15-30 ngày, lắp đặt trọn gói toàn quốc. Cam kết tiến độ bàn giao theo hợp đồng.
✅ Bảo hành 1 năm, hỗ trợ bảo trì định kỳ. Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO/CQ vật liệu, biên bản kiểm tra kháng hóa chất, test tải trọng.
V. Câu hỏi thường gặp
Giá bàn thí nghiệm inox và phenolic khác nhau bao nhiêu?
Có thể đặt sản xuất theo kích thước riêng không?
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi lắp đặt xong là bao lâu?
Chính sách bảo hành như thế nào?
Có cần bản vẽ trước khi báo giá không?
🔥 Nhận Báo Giá Chính Xác & Tư Vấn Kỹ Thuật Miễn Phí
cho dự án của bạn
Gửi yêu cầu ngay hôm nay – đội kỹ sư tư vấn phản hồi trong 2 giờ làm việc. Báo giá minh bạch theo bản vẽ, cam kết không phát sinh chi phí ẩn.

















