Tổng quan thị trường sữa: Xu hướng tiêu dùng hiện nay & sự ảnh hưởng

Tổng quan thị trường sữa: Xu hướng tiêu dùng hiện nay & sự ảnh hưởng

Tổng quan ngành công nghiệp sữa

1.1 Vị trí của ngành sữa trong nền kinh tế Việt Nam

Ngành công nghiệp sản xuất, chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa của Việt Nam những năm gần đây có sự phát triển năng động, cung cấp nhiều sản phẩm đa dạng cho đời sống kinh tế quốc dân, đáp ứng nhu cầu trong nước, từng bước thay thế các mặt hàng sữa nhập khẩu và tham gia xuất khẩu với sự đa dạng về mẫu mã và chủng loại. Bên cạnh đó, ngành đã có nhiều đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước, tạo nhiều việc làm cho người lao động, góp phần bảo đảm đời sống nhân dân và ổn định tình hình xã hội, trở thành một mắt xích quan trọng của nền nông nghiệp Việt Nam.

Do thuộc nhóm sản phẩm thiết yếu, nên dù trong những năm kinh doanh ảm đạm của các doanh nghiệp trong toàn bộ nền kinh tế, các doanh nghiệp ngành sữa vẫn giữ tăng trưởng mạnh với mức 2 con số. Trong những năm tới, việc dân số tăng, thu nhập người dân tăng kéo theo chi tiêu nhiều hơn, và những quan tâm ngày một nhiều của người Việt Nam về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, ngành sữa được kỳ vọng sẽ còn tiếp tục duy trì đà tăng trưởng này. Ngành sữa Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển và đang được các nhà đầu tư trong và ngoài nước chú trọng.

Tuy nhiên, sự phát triển của ngành hiện vẫn chưa tương xứng với tiềm năng phát triển của thị trường trong nước bởi hiện nay nhu cầu tiêu dùng đối với các sản phẩm trong ngành vẫn còn rất lớn.

1.2 Tình hình sản xuất

Sản xuất sữa trong nước tại Việt Nam không thể bắt kịp với nhu cầu gia tăng trong nước. Hai mảng chính dẫn dắt sự tăng trưởng của toàn ngành sữa trong nước và cũng là 2 mặt hàng quan trọng nhất là sữa nước và sữa bột. Riêng tổng giá trị trường của 2 mảng này đã chiếm gần 3/4 giá trị thị trường.

Thị trường sữa Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, với sự gia tăng nhu cầu tiêu thụ, đa dạng hóa sản phẩm và cạnh tranh của các doanh nghiệp. Việc nắm bắt các xu hướng và yếu tố ảnh hưởng đang trở thành một phần quan trọng của chiến lược kinh doanh.

2. Thị trường sữa Việt Nam và những xu hướng chính 2023-2024

2.1. Thị trường sữa Việt Nam 6 tháng đầu năm 2023

Thị trường sữa Việt Nam đối diện với nhiều khó khăn trong 6 tháng đầu năm 2023, khi cả sản lượng trong nước và nhập khẩu đều giảm sút so với cùng kỳ năm trước. Theo báo cáo tổng hợp, kim ngạch nhập khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa trong 4 tháng đầu năm đạt 406,39 triệu USD, giảm khoảng 9,7%.

Riêng trong tháng 4/2023, kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng này đạt mức 89,83 triệu USD, giảm đến 26,4% so với tháng 3/2023 và 20% so với tháng 4/2022. New Zealand, Mỹ, Pháp và Thái Lan là những nhà cung cấp chính cho thị trường Việt Nam. Trong số đó, New Zealand chiếm tới 43,9% tổng kim ngạch nhập khẩu, tăng 23% so với cùng kỳ, với 178,22 triệu USD.

Về sản lượng trong nước, theo số liệu của Data Factory, quý 1/2023, tổng lượng sản xuất sữa và kem chưa cô đặc giảm tới 40% so với cùng kỳ năm trước.

Tuy nhiên, sang quý 2 này, tình hình đã có dấu hiệu phục hồi dần. Theo báo cáo của VIRAC, về tổng chung toàn thị trường, sản lượng sữa tươi trong nước đạt khoảng 1,2 triệu tấn, tăng 8% so với cùng kỳ năm trước.

2.2. Những xu hướng chính 2023-2024

Nhìn vào xu hướng chung của thị trường sữa Việt Nam trong giai đoạn 2023-2024, có thể nhận thấy một số điểm nổi bật sau:

Nhu cầu tiêu thụ sữa tăng cao

Theo Research and Markets, dự báo nhu cầu tiêu thụ sữa của người Việt Nam trong năm 2023 sẽ đạt khoảng 28 lít/người/năm, tăng 8% so với năm 2022. Đây là một con số khá cao so với mức tiêu thụ trung bình của khu vực Đông Nam Á là 18 lít/người/năm.

Nguyên nhân chính là do sự nâng cao ý thức về dinh dưỡng và sức khỏe của người dân, đặc biệt là các gia đình có con nhỏ. Ngoài ra, việc cải thiện thu nhập và mức sống cũng góp phần tạo điều kiện cho người tiêu dùng có khả năng chi tiêu cho các sản phẩm sữa cao cấp hơn.

Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước 

Thị trường sữa Việt Nam hiện có khoảng 200 doanh nghiệp hoạt động, trong đó có 40 doanh nghiệp sản xuất và phân phối sữa. Các doanh nghiệp trong nước chiếm khoảng 75% thị phần, trong khi các doanh nghiệp ngoại chiếm khoảng 25%.

Các doanh nghiệp hàng đầu trong nước là Vinamilk, TH True Milk, Nutifood, IDP và Mộc Châu Milk. Các doanh nghiệp hàng đầu ngoại là FrieslandCampina (Hà Lan), Nestlé (Thụy Sĩ), Abbott (Mỹ), Mead Johnson (Mỹ) và Fonterra (New Zealand).

Các doanh nghiệp này đều có những chiến lược kinh doanh riêng để giành lấy thị phần và lòng tin của người tiêu dùng, bằng cách đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm, mở rộng mạng lưới phân phối, tăng cường quảng bá và xây dựng thương hiệu, cũng như áp dụng các chính sách giá cả và khuyến mãi hấp dẫn.

Sự đa dạng hóa về loại hình và chất lượng sản phẩm

Thị trường sữa Việt Nam ngày càng đa dạng về loại hình sản phẩm, từ sữa bột, sữa tươi, sữa đặc, sữa chua, đến các sản phẩm sữa chức năng, sữa hữu cơ, sữa không lactose, sữa thực vật và các sản phẩm sữa kết hợp với các nguyên liệu khác như trái cây, ngũ cốc, rau củ, thảo mộc…

Các doanh nghiệp không ngừng nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của người tiêu dùng, đặc biệt là các đối tượng khách hàng nhạy cảm như trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú, người già và người bệnh.

Ngoài ra, chất lượng sản phẩm cũng được nâng cao liên tục, bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm, kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất, cũng như sử dụng các công nghệ hiện đại và tiên tiến.

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến thị trường sữa

Thị trường sữa Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu tiêu thụ của người dân, mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Trong phần này, chúng tôi sẽ phân tích một số yếu tố chính gồm: thị hiếu người tiêu dùng, yếu tố kinh tế, công nghệ và chính sách và quy định.

3.1. Thị hiếu người tiêu dùng

Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm hơn đến chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sữa, đặc biệt là sữa tươi và sữa chua. Nhu cầu về các sản phẩm sữa hữu cơ, sữa không chất bảo quản, sữa không đường và sữa không lactose cũng tăng cao.

Ngoài ra, người tiêu dùng cũng thích thú với các sản phẩm sữa có hương vị đặc biệt, như sữa trà xanh, sữa cà phê, sữa dừa, sữa hạt.

3.2. Yếu tố kinh tế

Thu nhập bình quân đầu người của người Việt Nam đã tăng lên 3.000 USD/năm vào năm 2022, cho phép họ chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm sữa cao cấp và nhập khẩu.

Tuy nhiên, giá cả của nguyên liệu và chi phí sản xuất cũng tăng theo, gây áp lực lên biên lợi nhuận của các doanh nghiệp. Do đó, các doanh nghiệp phải tìm cách tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và cạnh tranh bằng cách đổi mới sản phẩm, nâng cao chất lượng và thương hiệu.

3.3. Công nghệ

Công nghệ là yếu tố then chốt để phát triển thị trường sữa Việt Nam. Các doanh nghiệp đã áp dụng các công nghệ tiên tiến như công nghệ sinh học, công nghệ nano, công nghệ thông minh và công nghệ số để cải thiện quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, quản lý chuỗi cung ứng và tiếp cận khách hàng.

Các sản phẩm sữa thông minh, sữa theo yêu cầu và sữa cá nhân hóa là những xu hướng mới được dự báo sẽ phổ biến trong tương lai.

3.4. Chính sách và quy định

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách và quy định nhằm bảo vệ và phát triển ngành sữa trong nước.

Ngành sữa Việt Nam phải tuân thủ các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn vệ sinh thực phẩm, nhãn mác và quảng cáo của Nhà nước. Các quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và nâng cao chất lượng sản phẩm sữa trong nước. Tuy nhiên, một số quy định cũng gây khó khăn cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh sữa, như việc phải có giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho mỗi loại sản phẩm, hay việc cấm sử dụng các từ như “sữa non”, “sữa mẹ”, “sữa tươi” trên nhãn mác.

Bên cạnh đó, thị trường sữa Việt Nam cũng được hưởng lợi từ các chính sách và cơ chế khuyến khích của Nhà nước, như việc miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu sữa cho các doanh nghiệp có dự án đầu tư vào ngành chăn nuôi bò sữa, hay việc hỗ trợ tín dụng, đào tạo, tư vấn kỹ thuật cho các hộ chăn nuôi bò sữa. Ngoài ra, ngành sữa cũng được mở rộng thị trường xuất khẩu nhờ các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết hoặc đang tham gia, như CPTPP, EVFTA, RCEP.

4. Tiềm năng phát triển thị trường sữa trên sàn Amazon

Amazon là một trong những nền tảng thương mại điện tử lớn nhất và phổ biến nhất thế giới. Amazon có mặt ở hơn 180 quốc gia và khu vực, có hơn 300 triệu khách hàng trên toàn cầu, và có doanh thu hàng năm khoảng 386 tỷ USD.

Amazon cũng có nhiều dịch vụ hỗ trợ cho người bán hàng và người mua hàng, như: Amazon Prime (dịch vụ giao hàng nhanh và miễn phí), Amazon FBA (dịch vụ lưu kho và giao hàng của Amazon), Amazon Advertising (dịch vụ quảng cáo trên Amazon),…

Với những ưu điểm và tiện ích mà Amazon mang lại, thị trường sữa trên sàn Amazon có rất nhiều tiềm năng phát triển cho các doanh nghiệp Việt Nam. Một số lý do chính là:

Nhu cầu tiêu thụ sữa trên thế giới cao và tăng trưởng

Theo báo cáo của Hiệp hội Sữa Quốc tế (IDF), nhu cầu tiêu thụ sữa trên thế giới năm 2022 ước đạt khoảng 880 triệu tấn, tăng 2% so với năm 2021. Trong đó, các khu vực có nhu cầu tiêu thụ sữa cao nhất là Châu Âu (28%), Châu Á (27%), Bắc Mỹ (16%) và Châu Phi (11%). Các khu vực có tốc độ tăng trưởng nhu cầu tiêu thụ sữa cao nhất là Châu Phi (4%), Châu Á (3%) và Nam Mỹ (2%).

Đây là những thị trường tiềm năng cho các sản phẩm sữa Việt Nam, khi mà người dân các khu vực này ngày càng quan tâm đến dinh dưỡng và sức khỏe, và có khả năng chi tiêu cao hơn cho các sản phẩm sữa cao cấp.

Cơ hội xuất khẩu sữa sang các thị trường mới

Theo báo cáo của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), xuất khẩu sữa của Việt Nam năm 2022 ước đạt khoảng 120 triệu USD, tăng 15% so với năm 2021. Trong đó, các thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam là Trung Quốc (40%), Campuchia (15%), Philippines (10%) và Indonesia (10%).

Tuy nhiên, Việt Nam còn có rất nhiều cơ hội để mở rộng thị trường xuất khẩu sang các quốc gia khác, nhờ vào các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết hoặc đang đàm phán, như: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), … Những hiệp định này sẽ giúp Việt Nam giảm thuế nhập khẩu, nâng cao uy tín và chất lượng sản phẩm, và tăng cường hợp tác với các đối tác thương mại.

Lợi thế cạnh tranh của sản phẩm sữa Việt Nam 

Sản phẩm sữa Việt Nam có nhiều lợi thế cạnh tranh so với các sản phẩm sữa của các quốc gia khác, như: giá cả hợp lý, chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, đa dạng về loại hình và hương vị, và phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng khu vực.

Các sản phẩm sữa Việt Nam đã được công nhận và tin dùng bởi nhiều khách hàng trên thế giới, và đã nhận được nhiều giải thưởng và chứng nhận uy tín, như: Giải thưởng Sản phẩm Chất lượng Cao Châu Á (Asia Quality Product Award), Giải thưởng Sản phẩm Sáng tạo Châu Á (Asia Innovation Award), Giải thưởng Sản phẩm Tiêu biểu Châu Á (Asia Leading Product Award), và Chứng nhận Hệ thống Quản lý Chất lượng ISO 22000.

4. Kết luận

Thị trường sữa tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và chứa đựng nhiều cơ hội. Việc nắm bắt những xu hướng, hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng, và tận dụng các cơ hội mới là quan trọng để thành công trong ngành này. Ngoài ra, việc mở rộng thị trường trên các nền tảng trực tuyến như Amazon có thể giúp các nhà sản xuất nắm bắt thị trường quốc tế.

 

0934 517 576